Cẩm nang EJU đầy đủ — kỳ thi du học Nhật Bản (tiếng Nhật, Tổng hợp, Toán C1)
EJU là kỳ thi dùng để xét tuyển vào đại học Nhật Bản. Trang này tóm tắt các môn thi, cách tính điểm, lịch thi trong năm, địa điểm thi và các quy định chính thức — tất cả đều theo công bố chính thức của JASSO.
日本語 (tiếng Nhật)
Đánh giá khả năng hiểu và diễn đạt tiếng Nhật cần thiết để theo học tại Nhật Bản, gồm ba phần thi nhỏ.
- 読解 (đọc hiểu): 40 câu trắc nghiệm|0–200 điểm
- 記述 (viết luận): 1 bài luận (nghị luận theo chủ đề cho sẵn)|0–50 điểm
- 聴解・聴読解 (nghe hiểu): 45 câu trắc nghiệm|0–200 điểm (trang này hiện chưa có phần luyện nghe)
Phần lớn các đại học quốc lập chỉ tính 「読解 + 記述」 (tổng 250 điểm); quy định về phần nghe khác nhau tùy từng trường.
総合科目 (Nhật Bản và thế giới)
Đánh giá hiểu biết về chính trị, kinh tế và xã hội của Nhật Bản cũng như quốc tế; phù hợp với các ngành khoa học xã hội và nhân văn.
- 政治・経済・社会: Thể chế dân chủ, kinh tế thị trường, an sinh xã hội, quan hệ quốc tế
- 地理: Địa lý Nhật Bản, địa lý thế giới, vấn đề môi trường, phân bố tài nguyên
- 歴史: Lịch sử cận hiện đại Nhật Bản và các trọng điểm lịch sử thế giới (chủ yếu thế kỷ 20)
Gồm 35 câu trắc nghiệm, tối đa 200 điểm, thời gian làm 80 phút. Đề thi thiên về vận dụng thời sự và phân tích khái niệm, học thuộc lòng là không đủ — cần hiểu được mạch vấn đề.
数学コース1 (toán Khóa 1)
Phù hợp với thí sinh thuộc khối xã hội hoặc nhân văn. Bao quát toán bậc trung học phổ thông, chú trọng đại số cùng xác suất và thống kê.
- 数と式・方程式: Tập hợp, phương trình bậc hai, bất phương trình, phép toán đa thức
- 関数: Hàm số bậc hai, hàm mũ, cơ sở hàm lôgarit
- 確率・統計: Chỉnh hợp và tổ hợp, xác suất có điều kiện, phân tích dữ liệu, độ lệch chuẩn
- 平面図形・ベクトル: Tính chất tam giác, đường tròn, các phép toán vectơ cơ bản
Gồm 30 câu, tối đa 200 điểm, thời gian làm 80 phút. コース1 không có giải tích và độ khó thấp hơn コース2 (dành cho khối khoa học kỹ thuật).
Lịch thi trong năm
- Đợt 1 (thi tháng 6): Đăng ký Khoảng đầu tháng 2 đến đầu tháng 3/Ngày thi Trung tuần đến hạ tuần tháng 6/Kết quả Khoảng hạ tuần tháng 7
- Đợt 2 (thi tháng 11): Đăng ký Khoảng trung tuần tháng 7 đến trung tuần tháng 8/Ngày thi Thượng tuần đến trung tuần tháng 11/Kết quả Khoảng hạ tuần tháng 12
Địa điểm thi
- Tại Nhật Bản: nhiều thành phố (Tokyo, Osaka, Nagoya, Fukuoka và các nơi khác)
- Ngoài Nhật Bản: Đài Loan (Đài Bắc), Hồng Kông, Hàn Quốc (Seoul・Busan), Singapore, Malaysia (Kuala Lumpur), Thái Lan (Bangkok・Chiang Mai), Việt Nam (Hà Nội・Thành phố Hồ Chí Minh), Indonesia (Jakarta・Surabaya), Philippines (Manila), Ấn Độ (New Delhi), Sri Lanka (Colombo), Myanmar (Yangon), Mông Cổ (Ulaanbaatar)
Quy định chính thức
Các môn khoa học tự nhiên, toán và 総合科目 có thể làm bài bằng tiếng Anh không?
Được. Đề thi của các môn khoa học tự nhiên, toán và 総合科目 có hai phiên bản tiếng Nhật và tiếng Anh, bạn chọn một trong hai; nhưng môn 「日本語」 chỉ có phiên bản tiếng Nhật. Ngôn ngữ phải chọn ngay khi đăng ký và sau đó không thể thay đổi.
Chọn môn thi thế nào? Có những hạn chế gì?
Chọn theo yêu cầu của trường và ngành bạn nhắm tới. 「理科」 và 「総合科目」 không được đăng ký cùng lúc. Khi chọn khoa học tự nhiên, bạn buộc phải chọn hai trong ba môn vật lý, hóa học, sinh học; nếu chỉ làm một môn thì môn đó không được tính điểm. Với toán, khi đăng ký bạn chọn Khóa 1 (khối xã hội hoặc khối tự nhiên có nhu cầu toán thấp hơn) hoặc Khóa 2 (những ngành đòi hỏi toán ở mức cao hơn).
Điểm được tính ra sao? Có phải điểm thô không?
Ngoài phần 「記述」 của môn tiếng Nhật, mọi điểm số đều được trình bày dưới dạng điểm thang đo — vì đề mỗi kỳ mỗi khác, JASSO dùng lý thuyết ứng đáp câu hỏi để quy đổi tương đương, nhờ đó điểm giữa các đợt so sánh được với nhau. Riêng 記述 được chấm theo tiêu chí riêng và không quy đổi.
Điểm dùng được bao lâu? Thi nhiều lần có khác gì không?
Điểm có giá trị trong hai năm. Bạn có thể thi lại nhiều lần và nộp kết quả cao nhất trong khoảng thời gian đó khi làm hồ sơ.
Một năm thi mấy lần? Thi ở đâu?
Mỗi năm hai lần, vào tháng 6 (đợt một) và tháng 11 (đợt hai). Trong nước Nhật có điểm thi ở nhiều thành phố, còn ngoài Nhật Bản chủ yếu ở châu Á, gồm Đài Loan (Đài Bắc), Hồng Kông, Hàn Quốc, Singapore, Malaysia, Thái Lan, Việt Nam, Indonesia, Philippines, Ấn Độ, Sri Lanka, Myanmar và Mông Cổ. Ngày thi chính xác cùng những điểm thi mở trong từng đợt xin theo công bố chính thức của JASSO.
EJU và JLPT khác nhau ở chỗ nào?
Mục đích khác nhau. JLPT đo năng lực tiếng Nhật tổng quát, dùng để chứng minh trình độ ngôn ngữ; EJU đo 「tiếng Nhật học thuật và học lực nền tảng cần có để vào đại học Nhật Bản」, là kỳ thi mà hội đồng tuyển sinh đại học sẽ xem xét, đồng thời còn gồm cả các môn như khoa học tự nhiên và toán. Một số trường cũng dùng điểm EJU để cấp giấy nhập học trước khi thí sinh sang Nhật.
Quy trình đăng ký
- Kiểm tra yêu cầu môn thi của trường bạn nhắm tới: Mỗi trường, mỗi ngành yêu cầu môn khác nhau. Hãy xác định trước bạn cần thi những môn nào rồi mới quyết định tổ hợp đăng ký.
- Lập tài khoản trên trang chính thức của JASSO và đăng ký: Vào trang chính thức của JASSO (www.jasso.or.jp/eju) để đăng ký trực tuyến, chọn môn thi, điểm thi (kể cả Đài Bắc) và nộp lệ phí.
- Ôn tập và đi thi: Ôn theo phạm vi của từng môn. Trang này có phần luyện đề theo phong cách EJU cho 日本語読解 và 総合科目.
- Nộp điểm cho trường sau khi có kết quả: Phiếu điểm do JASSO gửi thẳng, hoặc nộp qua hệ thống tuyển sinh của trường. Cùng một kết quả có thể nộp cho nhiều trường.
Đề mô phỏng trên trang này
- 日本語読解 (đọc hiểu): 5 bài nghị luận・mỗi bài 5 câu (25 câu)
- 総合科目 (Nhật Bản và thế giới): Chính trị・kinh tế・địa lý・lịch sử・xã hội (40 câu)