50 câu tiếng Nhật cần thiết khi du lịch Nhật Bản
Đây là trang ôn nhanh, gom lại những câu hay dùng nhất trong chuyến đi. Mỗi tình huống đều có trang chi tiết riêng, nếu muốn học sâu một tình huống cụ thể thì bấm vào xem phần giải thích đầy đủ và ngữ cảnh sử dụng. Trước khi đi, dành 30 phút lướt qua những câu này thì chuyến đi chắc chắn suôn sẻ hơn nhiều.
Chào hỏi cơ bản & câu dùng được mọi lúc
- すみません (すみません) — Xin lỗi / Cho tôi hỏi
- ありがとうございます (ありがとうございます) — Cảm ơn ạ
- わかりません (わかりません) — Tôi không hiểu
- もう一度言ってください (もういちどいってください) — Làm ơn nói lại lần nữa
- ゆっくり言ってください (ゆっくりいってください) — Làm ơn nói chậm lại
- 〜はどこですか? (〜はどこですか) — 〜 ở đâu ạ?
- いくらですか? (いくらですか) — Bao nhiêu tiền ạ?
- 〜をください (〜をください) — Cho tôi 〜
- トイレはどこですか? (といれはどこですか) — Nhà vệ sinh ở đâu ạ?
- 英語は話せますか? (えいごははなせますか) — Anh/chị nói được tiếng Anh không?
- 大丈夫です (だいじょうぶです) — Không sao / Thôi khỏi
Gọi món ở nhà hàng
- 〜人です (〜にんです) — 〜 người (1 người = ひとり, 2 người = ふたり; từ 3 người trở lên mới dùng 〜にん)
- メニューをお願いします (めにゅーをおねがいします) — Cho tôi xin thực đơn
- おすすめは何ですか? (おすすめはなんですか) — Ở đây có món gì ngon ạ?
- これをください (これをください) — Cho tôi món này
- 以上です (いじょうです) — Vậy thôi ạ (báo là đã gọi xong)
- お会計お願いします (おかいけいおねがいします) — Cho tôi thanh toán
- 辛くないですか? (からくないですか) — Món này không cay chứ ạ?
- 写真を撮ってもいいですか? (しゃしんをとってもいいですか) — Tôi chụp ảnh được không ạ?
- お水をください (おみずをください) — Cho tôi xin nước lọc
- アレルギーがあります (あれるぎーがあります) — Tôi bị dị ứng
Nhận phòng khách sạn
- チェックインをお願いします (ちぇっくいんをおねがいします) — Tôi muốn nhận phòng
- 予約した〇〇です (よやくした〇〇です) — Tôi là 〇〇, có đặt phòng trước
- 荷物を預けたいです (にもつをあずけたいです) — Tôi muốn gửi hành lý
- 部屋にWi-Fiはありますか? (へやにわいふぁいはありますか) — Trong phòng có Wi-Fi không ạ?
- タオルをもう一枚ください (たおるをもういちまいください) — Cho tôi xin thêm một chiếc khăn
- チェックアウトは何時ですか? (ちぇっくあうとはなんじですか) — Mấy giờ phải trả phòng ạ?
- 近くにコンビニはありますか? (ちかくにこんびにはありますか) — Gần đây có cửa hàng tiện lợi không ạ?
- 朝食は何時からですか? (ちょうしょくはなんじからですか) — Bữa sáng bắt đầu từ mấy giờ ạ?
Đi lại & hỏi đường
- 〇〇駅はどこですか? (〇〇えきはどこですか) — Ga 〇〇 ở đâu ạ?
- 〇〇まで一枚お願いします (〇〇までいちまいおねがいします) — Cho tôi một vé đến 〇〇
- この電車は〇〇に行きますか? (このでんしゃは〇〇にいきますか) — Tàu này có đi 〇〇 không ạ?
- 何番線ですか? (なんばんせんですか) — Ke số mấy ạ?
- 乗り換えはどこですか? (のりかえはどこですか) — Chuyển tàu ở đâu ạ?
- 終電は何時ですか? (しゅうでんはなんじですか) — Chuyến cuối lúc mấy giờ ạ?
- 〇〇ホテルまでお願いします (〇〇ほてるまでおねがいします) — Cho tôi đến khách sạn 〇〇 (khi đi taxi)
- どのくらいかかりますか? (どのくらいかかりますか) — Mất khoảng bao lâu ạ?
- Suicaは使えますか? (すいかはつかえますか) — Ở đây dùng Suica được không ạ?
- タクシーを呼んでください (たくしーをよんでください) — Làm ơn gọi taxi giúp tôi
Mua sắm & khẩn cấp
- カードで払えますか? (かーどではらえますか) — Tôi trả thẻ được không ạ?
- 免税手続きはできますか? (めんぜいてつづきはできますか) — Ở đây làm thủ tục miễn thuế được không ạ?
- 試着してもいいですか? (しちゃくしてもいいですか) — Tôi mặc thử được không ạ?
- 袋はいりません (ふくろはいりません) — Tôi không cần túi
- 助けてください (たすけてください) — Làm ơn giúp tôi với
- 警察を呼んでください (けいさつをよんでください) — Làm ơn gọi cảnh sát giúp tôi
- 救急車を呼んでください (きゅうきゅうしゃをよんでください) — Làm ơn gọi xe cấp cứu giúp tôi
- 病院はどこですか? (びょういんはどこですか) — Bệnh viện ở đâu ạ?
- 財布をなくしました (さいふをなくしました) — Tôi bị mất ví
- パスポートをなくしました (ぱすぽーとをなくしました) — Tôi bị mất hộ chiếu
- 日本語があまりわかりません (にほんごがあまりわかりません) — Tôi không hiểu tiếng Nhật lắm
Số khẩn cấp ở Nhật: 110 gọi cảnh sát, 119 gọi cứu hỏa và cấp cứu. Trang này là bản rút gọn — câu đầy đủ hơn cùng phần giải thích nằm ở trang chi tiết của từng tình huống.
Mẹo để chuẩn bị tốt hơn
- Trước khi đi, chụp màn hình 50 câu này hoặc lưu vào album ảnh trong máy — lúc không có mạng vẫn tra được ngay.
- Không biết diễn đạt thế nào thì gõ bằng tiếng mẹ đẻ vào Google Dịch rồi đọc kết quả cho người ta nghe, hoặc đơn giản là đưa màn hình cho họ xem — vậy là đủ để hiểu nhau.
- Mỗi tình huống đều có trang chi tiết với nhiều câu hơn và phần giải thích ngữ cảnh. Trước khi đi, nên tập trung học phần khớp với lịch trình của bạn nhất.
Câu hỏi thường gặp
Tôi có cần thuộc hết 50 câu này không?
Không cần thuộc hết. Hãy ưu tiên nhớ kỹ những tình huống bạn hay gặp nhất trong lịch trình. Ví dụ nếu ở khách sạn thì nắm chắc phần "Nhận phòng khách sạn"; nếu định đi mua sắm nhiều thì xem kỹ các câu liên quan đến mua sắm. Phần còn lại chỉ cần lưu trong điện thoại để tra khi cần.
Học những câu này mất bao lâu?
Nếu mỗi ngày dành 15–20 phút, khoảng 3–5 ngày là bạn có thể nhớ chắc 20–30 câu quan trọng nhất. Kết hợp với phần giải thích ngữ cảnh ở các trang chi tiết trên trang web này thì hiệu quả sẽ tốt hơn nữa.