Tiếng Nhật gọi món trong nhà hàng — Câu cần dùng khi du lịch Nhật
Văn hóa nhà hàng ở Nhật rất tinh tế — từ lúc bước vào cửa đến khi thanh toán đều có nghi thức và cách nói cố định. Nắm được những câu dưới đây, bạn không chỉ gọi được đúng món mình muốn mà còn thể hiện sự tôn trọng với văn hóa bản địa, và thường sẽ nhận lại sự phục vụ chu đáo hơn.
Vào quán & chờ bàn
- 2人です。 (ふたりです) — Hai người (báo số người ăn)
- 1人です。 (ひとりです) — Một người
- 予約していません。 (よやくしていません) — Tôi không đặt bàn trước
- 〜時に予約した〜です。 (〜じによやくした〜です) — Tôi là ○○, có đặt bàn lúc ○○ giờ (nói tên)
- どのくらい待ちますか? (どのくらいまちますか) — Phải đợi khoảng bao lâu ạ?
- テーブル席をお願いします。 (てーぶるせきをおねがいします) — Cho tôi bàn thường ạ (không phải quầy bar)
Xem thực đơn & hỏi món gợi ý
- メニューをお願いします。 (めにゅーをおねがいします) — Cho tôi xem thực đơn
- 日本語のメニューをお願いします。 (にほんごのめにゅーをおねがいします) — Cho tôi thực đơn tiếng Nhật
- 英語(中国語)のメニューはありますか? (えいご(ちゅうごくご)のめにゅーはありますか) — Có thực đơn tiếng Anh (tiếng Trung) không ạ?
- おすすめは何ですか? (おすすめはなんですか) — Có món nào ngon nên thử không ạ?
- 人気のメニューはどれですか? (にんきのめにゅーはどれですか) — Món nào được gọi nhiều nhất ạ?
- これは何ですか? (これはなんですか) — Cái này là gì ạ?
Phần lớn nhà hàng đều có thực đơn kèm ảnh. Nếu thật sự không biết nói thế nào, chỉ cần chỉ vào ảnh và nói「これをください」.
Gọi món
- これをください。 (これをください) — Cho tôi cái này (vừa nói vừa chỉ vào thực đơn)
- 〜をひとつください。 (〜をひとつください) — Cho tôi một phần ○○
- 〜をふたつください。 (〜をふたつください) — Cho tôi hai phần ○○
- 以上です。 (いじょうです) — Hết rồi ạ (nói khi gọi món xong)
- セットにしてください。 (せっとにしてください) — Cho tôi phần set ạ
- ご飯は大盛りでお願いします。 (ごはんはおおもりでおねがいします) — Cơm cho tôi phần lớn ạ
Đồ không ăn được & yêu cầu riêng
- ネギ抜きでお願いします。 (ねぎぬきでおねがいします) — Cho tôi không hành ạ
- 辛さ控えめでお願いします。 (からさひかえめでおねがいします) — Cho tôi bớt cay ạ
- アレルギーがあります。 (あれるぎーがあります) — Tôi bị dị ứng
- 〜は食べられません。 (〜はたべられません) — Tôi không ăn được ○○
- 卵は入っていますか? (たまごははいっていますか) — Trong này có trứng không ạ?
- 肉なしでお願いします。 (にくなしでおねがいします) — Cho tôi không thịt ạ
Nhà hàng Nhật rất coi trọng nhu cầu ăn uống của khách, đừng ngại nói ra. Nếu bị dị ứng nặng, nên viết sẵn bằng tiếng Nhật rồi đưa cho nhân viên xem.
Thanh toán
- お会計をお願いします。 (おかいけいをおねがいします) — Cho tôi thanh toán
- 別々でお願いします。 (べつべつでおねがいします) — Cho thanh toán riêng ạ
- 一緒でお願いします。 (いっしょでおねがいします) — Cho thanh toán chung ạ
- クレジットカードは使えますか? (くれじっとかーどはつかえますか) — Có dùng được thẻ tín dụng không ạ?
- 領収書をください。 (りょうしゅうしょをください) — Cho tôi hóa đơn
- ごちそうさまでした。 (ごちそうさまでした) — Cảm ơn vì bữa ăn (nói khi ăn xong và ra về)
Mẹo khi ăn ở nhà hàng Nhật
- Khi bước vào quán bạn sẽ nghe「いらっしゃいませ」. Đó là lời chào của nhân viên, không cần đáp lại — chỉ cần gật đầu nhẹ.
- Nhật Bản không có văn hóa tiền tip. Thay vào đó, khi ra về hãy nói「ごちそうさまでした」để tỏ lòng cảm ơn.
- Một số quán sẽ hỏi ngay từ đầu「食べ放題ですか?」(ăn buffet không?) hoặc「ランチセットですか?」(dùng set trưa không?).
- Nhiều nhà hàng Nhật bày mô hình món ăn hoặc thực đơn có ảnh ngay trước cửa — bạn có thể chọn trước khi vào.
Câu hỏi thường gặp
Ở nhà hàng Nhật thường thanh toán thế nào?
Nhiều nhà hàng thanh toán tại quầy thu ngân chứ không phải tại bàn: ăn xong bạn cầm hóa đơn ra quầy trả tiền. Một số nơi có máy thanh toán tự động. Gần đây cả tiền mặt lẫn thẻ IC (như Suica) đều được chấp nhận rộng rãi, nhưng vẫn còn những quán nhỏ chỉ nhận tiền mặt.
Muốn nói mình không ăn được nguyên liệu nào đó thì nói thế nào?
Cách đơn giản nhất là「〜なしでお願いします」(cho tôi không ○○) hoặc「〜は食べられません」(tôi không ăn được ○○). Nếu bị dị ứng nặng, an toàn hơn cả là chuẩn bị sẵn danh sách dị ứng viết bằng tiếng Nhật rồi đưa cho nhân viên xem.
Ăn ở nhà hàng Nhật có cần cho tiền tip không?
Hoàn toàn không cần — Nhật Bản không có văn hóa tiền tip. Đưa tiền tip thậm chí có thể khiến nhân viên lúng túng. Cách cảm ơn tốt nhất là nói「ごちそうさまでした」khi ra về.
Tiếng Nhật trong nhà hàng tương đương JLPT cấp mấy?
Các câu dùng để gọi món phần lớn nằm trong khoảng N5 đến N4, tức là tiếng Nhật cơ bản. Sau khi nắm vững từ vựng N5 ở khu luyện tập của Nihongo to Japan, bạn về cơ bản có thể xoay xở được trong nhà hàng.