Tiếng Nhật ở nhà ga — Đi tàu điện, Shinkansen, chuyển tuyến
Hệ thống đường sắt Nhật Bản thuộc hàng phức tạp nhất và cũng đúng giờ nhất thế giới. Với người lần đầu đến Nhật, tấm bản đồ tuyến chằng chịt cùng những thông báo bằng tiếng Nhật có thể khiến bạn choáng ngợp. Nắm được các câu dưới đây, việc di chuyển ở Tokyo, Osaka hay bất kỳ thành phố nào cũng sẽ trôi chảy hơn nhiều.
Hỏi đường & xác nhận hướng đi
- 〜駅はどこですか? (〜えきはどこですか) — Ga ○○ ở đâu ạ?
- 〜に行きたいのですが。 (〜にいきたいのですが) — Tôi muốn đi ○○
- 〜行きの電車はどれですか? (〜いきのでんしゃはどれですか) — Tàu đi ○○ là tàu nào ạ?
- この電車は〜に止まりますか? (このでんしゃは〜にとまりますか) — Tàu này có dừng ở ○○ không ạ?
- 〜番線はどこですか? (〜ばんせんはどこですか) — Sân ga số ○○ ở đâu ạ?
- 次の駅は〜ですか? (つぎのえきは〜ですか) — Ga tiếp theo là ○○ phải không ạ?
Mua vé & thẻ IC
- 〜まで一枚ください。 (〜までいちまいください) — Cho tôi một vé đến ○○
- Suicaは使えますか? (すいかはつかえますか) — Ở đây dùng Suica được không ạ?
- Suicaにチャージしたいです。 (すいかにちゃーじしたいです) — Tôi muốn nạp tiền vào Suica
- 子供料金はいくらですか? (こどもりょうきんはいくらですか) — Vé trẻ em bao nhiêu ạ?
- 往復でお願いします。 (おうふくでおねがいします) — Cho tôi vé khứ hồi
- 自由席でお願いします。 (じゆうせきでおねがいします) — Cho tôi ghế tự do (Shinkansen)
Thẻ IC như Suica, ICOCA có thể mua ở hầu hết máy bán vé tự động, tiện hơn nhiều so với mua vé từng lần. Apple Pay và Google Pay cũng hỗ trợ Suica.
Trên tàu & chuyển tuyến
- 〜で乗り換えます。 (〜でのりかえます) — Tôi chuyển tàu ở ○○
- 乗り換えはどこですか? (のりかえはどこですか) — Chuyển tàu ở đâu ạ?
- 終電は何時ですか? (しゅうでんはなんじですか) — Chuyến cuối là mấy giờ ạ?
- この駅に急行は止まりますか? (このえきにきゅうこうはとまりますか) — Tàu nhanh có dừng ở ga này không ạ?
- ドアが閉まります。 (どあがしまります) — Cửa sắp đóng (thông báo)
- 〜まで何分かかりますか? (〜までなんぷんかかりますか) — Đến ○○ mất bao nhiêu phút ạ?
Shinkansen
- 新幹線の乗り場はどこですか? (しんかんせんののりばはどこですか) — Chỗ lên Shinkansen ở đâu ạ?
- 指定席をお願いします。 (していせきをおねがいします) — Cho tôi ghế đã đặt chỗ
- 自由席は何号車ですか? (じゆうせきはなんごうしゃですか) — Ghế tự do ở toa số mấy ạ?
- 〜号車はどこですか? (〜ごうしゃはどこですか) — Toa số ○○ ở đâu ạ?
- この席は空いていますか? (このせきはあいていますか) — Ghế này có ai ngồi chưa ạ?
Từ mùa xuân 2024, toàn bộ toa của Shinkansen Tokaido, Sanyo và Kyushu đều cấm hút thuốc (phòng hút thuốc trên tàu đã bị dỡ bỏ), nên không cần yêu cầu toa không hút thuốc nữa.
Tình huống khẩn cấp
- 電車を乗り間違えました。 (でんしゃをのりまちがえました) — Tôi đi nhầm tàu rồi
- Suicaが使えません。 (すいかがつかえません) — Thẻ Suica của tôi không quẹt được
- 改札で引っかかりました。 (かいさつでひっかかりました) — Tôi bị kẹt ở cửa soát vé
- 荷物を置き忘れました。 (にもつをおきわすれました) — Tôi để quên hành lý
Đi nhầm tàu thì đừng hoảng — tìm nhân viên nhà ga và nói「乗り間違えました」, họ sẽ giúp bạn xử lý. Nhân viên nhà ga Nhật rất kiên nhẫn.
Mẹo đi tàu điện ở Nhật
- Tải bản đồ ngoại tuyến của Google Maps hoặc NAVITIME Japan để không có mạng vẫn tra được đường.
- Tàu điện Nhật gần như đúng giờ tuyệt đối — hãy trừ hao vài phút phòng khi tìm sân ga.
- Mua thẻ IC (Suica/ICOCA) lợi hơn mua vé từng lần, lại dùng thanh toán được ở cửa hàng tiện lợi.
- Giữ yên lặng trên tàu là phép lịch sự cơ bản; nếu cần nghe điện thoại hãy ra khu nối giữa hai toa.
Câu hỏi thường gặp
Có nên mua JR Pass không?
Nếu hành trình đi qua nhiều thành phố (ví dụ Tokyo → Kyoto → Osaka → Hiroshima) thì JR Pass thường có lợi. Còn nếu chỉ ở một thành phố như Tokyo hay Osaka thì dùng Suica nạp tiền tiện hơn. Nên dùng công cụ tính JR Pass để ước lượng theo lịch trình của bạn.
Suica và ICOCA khác nhau thế nào?
Chức năng gần như giống hệt: cả hai đều dùng được trên phần lớn tàu điện, xe buýt và cửa hàng tiện lợi khắp Nhật. Suica do JR East (chủ yếu vùng Tokyo) phát hành, ICOCA do JR West (Osaka/Kyoto). Hiện hai thẻ đã dùng chung được trên toàn Nhật, nên chỉ cần một thẻ.
Không hiểu bản đồ tuyến thì làm sao?
Nhà ga Nhật thường có bản đồ tiếng Anh, và bạn cũng có thể dùng chỉ đường của Google Maps. Cách đơn giản nhất là hỏi thẳng nhân viên nhà ga「〜に行きたいのですが」— họ sẽ chỉ bạn đi tuyến nào và chuyển tàu ở đâu.
Tiếng Nhật đi tàu điện tương đương JLPT cấp mấy?
Hỏi đường cơ bản và mua vé nằm ở mức N5; hiểu hướng dẫn chuyển tuyến và nghe thông báo thì khoảng N4 đến N3. Từ vựng N5 trong khu luyện tập của Nihongo to Japan có nhiều từ liên quan đến giao thông — nên luyện trước khi lên đường.